Chữ

疑

yí HSK 4
疑 yí HSK 4
  • 1. nghi ngờ; hoài nghi
  • 2. không thể giải quyết được; không thể xác định; đáng ngờ
  • 3. đoán; suy đoán
  • 4. vấn đề khó và đáng ngờ
Từ dùng 疑 như yí (11)
Cấu trúc & nét viết
疑 yí — nghi ngờ; hoài nghi
疑 là bộ thủ trong 1 chữ

疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét