Chữ
疑
- 1. nghi ngờ; hoài nghi
- 2. không thể giải quyết được; không thể xác định; đáng ngờ
- 3. đoán; suy đoán
- 4. vấn đề khó và đáng ngờ
Từ dùng 疑 như yí (11)
-
Ví dụ
她开始怀疑自己的能力。
tā kāi shǐ huái yí zì jǐ de néng lì
Cô ấy bắt đầu nghi ngờ khả năng của bản thân.
-
Ví dụ
如果你有任何疑问,请告诉我。
rú guǒ nǐ yǒu rèn hé yí wèn qǐng gào su wǒ
Nếu bạn có bất kỳ nghi vấn nào, hãy cho tôi biết.
-
Ví dụ
他无疑是最好的候选人。
tā wú yí shì zuì hǎo de hòu xuǎn rén
Anh ấy không nghi ngờ gì là ứng viên tốt nhất.
-
Ví dụ
他对这件事感到很疑惑。
tā duì zhè jiàn shì gǎn dào hěn yí huò
Anh ấy cảm thấy rất hoang mang về việc này.
-
Ví dụ
学生们开始质疑这个理论的正确性。
xué shēng men kāi shǐ zhì yí zhè ge lǐ lùn de zhèng què xìng
Các sinh viên bắt đầu đặt câu hỏi về tính đúng đắn của lý thuyết này.
Xem thêm (+6)
-
Ví dụ
听了他的解释,我半信半疑。
tīng le tā de jiě shì wǒ bàn xìn bàn yí
Sau khi nghe lời giải thích của anh ấy, tôi nửa tin nửa ngờ.
-
Ví dụ
警察发现了一个可疑的包裹。
jǐng chá fā xiàn le yí gè kě yí de bāo guǒ
Cảnh sát phát hiện một gói hàng đáng ngờ.
-
Ví dụ
警方认为他有嫌疑。
jǐng fāng rèn wéi tā yǒu xián yí
Cảnh sát cho rằng anh ta bị nghi ngờ.
-
Ví dụ
这个案件有几个疑点需要进一步调查。
zhè ge àn jiàn yǒu jǐ ge yí diǎn xū yào jìn yī bù diào chá
Vụ án này có một vài điểm nghi ngờ cần được điều tra thêm.
-
Ví dụ
他对这个计划有些疑虑。
tā duì zhè ge jì huà yǒu xiē yí lǜ
Anh ấy có một số nghi ngờ về kế hoạch này.
-
Ví dụ
他迟疑了一会儿,最后还是答应了。
tā chí yí le yī huì er zuì hòu hái shi dā ying le
Anh ấy do dự một lúc, nhưng cuối cùng vẫn đồng ý.
Cấu trúc & nét viết
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét