Từ
默默无闻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
默默无闻 (mò mò wú wén) là một từ tiếng Trung: vô danh và ít người biết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 默默无闻
成语 thành ngữ
vô danh và ít người biết
这位科学家默默无闻地为社会做出了巨大贡献。
Nhà khoa học này đã có những đóng góp to lớn cho xã hội trong khi vẫn vô danh và ít người biết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét