Từ

默默无闻 (mò mò wú wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

默默无闻 (mò mò wú wén) là một từ tiếng Trung: vô danh và ít người biết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 默默无闻

成语 chéng yǔ thành ngữ

vô danh và ít người biết

这位科学家默默无闻地为社会做出了巨大贡献。

zhè wèi kē xué jiā mò mò wú wén de wèi shè huì zuò chū le jù dà gòng xiàn

Nhà khoa học này đã có những đóng góp to lớn cho xã hội trong khi vẫn vô danh và ít người biết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

默 mò — im lặng, yên tĩnh

默 mò — im lặng, yên tĩnh (lặp lại để nhấn mạnh)

无 wú — không có, không

闻 wén — được nghe, nổi tiếng, danh tiếng

Cấu trúc & nét viết
1 默 mò — im lặng, không lên tiếng (dạng láy)

默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 默 mò — im lặng, không lên tiếng (dạng láy)

默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 闻 wén — nghe

闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét