Chữ

乃

nǎi HSK 7
乃 nǎi HSK 7
  • 1. là; chính là; thực sự là
  • 2. ngươi; của ngươi (đại từ cổ văn)
  • 3. mới; rồi mới (phó từ cổ văn)
  • 4. nhưng; lại; bất ngờ thay
  • 5. chỉ; chỉ mà thôi
  • 6. họ
Từ dùng 乃 như nǎi (1)
Cấu trúc & nét viết
乃 nǎi — là; chính là; thực sự là
乃 là bộ thủ trong 7 chữ

乃 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét