Chữ
乃
- 1. là; chính là; thực sự là
- 2. ngươi; của ngươi (đại từ cổ văn)
- 3. mới; rồi mới (phó từ cổ văn)
- 4. nhưng; lại; bất ngờ thay
- 5. chỉ; chỉ mà thôi
- 6. họ
Từ dùng 乃 như nǎi (1)
Cấu trúc & nét viết
乃
— là; chính là; thực sự là
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
乃 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét