Từ
无所作为 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
无所作为 (wú suǒ zuò wéi) là một từ tiếng Trung: không làm gì; không đạt được gì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 无所作为
成语 thành ngữ
không làm gì; không đạt được gì
面对困难,我们不能无所作为。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể không làm gì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
作 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét