Chữ

须

xū HSK 3
须 xū HSK 3
  • 1. phải; cần thiết (động từ phụ trợ)
  • 2. họ
  • 3. (văn viết) chờ đợi; đợi đến
  • 4. râu; lông mặt (ban đầu chỉ râu cằm, sau chỉ chung râu)
  • 5. sợi hoặc tua giống như râu
Từ dùng 须 như xū (3)
Cấu trúc & nét viết
须 xū — phải; cần thiết (động từ phụ trợ)

须 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét