Chữ
须
- 1. phải; cần thiết (động từ phụ trợ)
- 2. họ
- 3. (văn viết) chờ đợi; đợi đến
- 4. râu; lông mặt (ban đầu chỉ râu cằm, sau chỉ chung râu)
- 5. sợi hoặc tua giống như râu
Từ dùng 须 như xū (3)
Cấu trúc & nét viết
须
— phải; cần thiết (động từ phụ trợ)
须 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 2
HSK 3
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét