Chữ
肆
肆
HSK 7
- 1. (văn viết) phóng túng; tùy tiện; hành động bừa bãi
- 2. (văn viết) từ cũ chỉ cửa hàng hoặc tiệm buôn
- 3. dạng viết hoa của «bốn» (4), dùng trên giấy tờ tài chính
- 4. trưng bày; bày ra
- 5. (văn viết) mở rộng; lan rộng
Từ dùng 肆 như sì (3)
Cấu trúc & nét viết
肆
— (văn viết) phóng túng; tùy tiện; hành động bừa bãi
肆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
镸 là bộ thủ trong 2 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét