Chữ

聊

liáo HSK 3
聊 liáo HSK 3
  • 1. (văn viết) tạm thời; tạm
  • 2. (văn viết) hơi; một chút
  • 3. họ
  • 4. (văn viết) dựa vào; nương tựa
  • 5. tán gẫu; trò chuyện phiếm
Từ dùng 聊 như liáo (2)
Cấu trúc & nét viết