Chữ
聊
- 1. (văn viết) tạm thời; tạm
- 2. (văn viết) hơi; một chút
- 3. họ
- 4. (văn viết) dựa vào; nương tựa
- 5. tán gẫu; trò chuyện phiếm
Từ dùng 聊 như liáo (2)
Cấu trúc & nét viết
聊
— (văn viết) tạm thời; tạm
聊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét