Chữ
甚
甚
HSK 4
- 1. rất, vô cùng
- 2. vượt qua, hơn
- 3. quá mức, thái quá
- 4. họ
- 5. dữ dội, nghiêm trọng
- 6. gì, cái gì (đại từ nghi vấn)
Từ dùng 甚 như shèn (1)
Cấu trúc & nét viết
甚
— rất, vô cùng
甚 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 3
HSK 4
Thứ tự nét