Từ

无耻 (wú chǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无耻 (wú chǐ) là một từ tiếng Trung: vô liêm sỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无耻

形 xíng tính từ

vô liêm sỉ

他的行为太无耻了。

tā de xíng wéi tài wú chǐ le

Hành vi của anh ta quá vô liêm sỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có

耻 chǐ — liêm sỉ

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 耻 chǐ — điều nhục nhã; sự xấu hổ

耻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét