Từ

大公无私 (dà gōng wú sī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大公无私 (dà gōng wú sī) là một từ tiếng Trung: vô tư và công bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大公无私

成语 chéng yǔ thành ngữ

vô tư và công bằng

这位领导大公无私,深受群众爱戴。

zhè wèi lǐng dǎo dà gōng wú sī shēn shòu qún zhòng ài dài

Vị lãnh đạo này vô tư và công bằng, được nhân dân hết lòng yêu mến và tôn trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, nhấn mạnh sự trọn vẹn

公 gōng — lợi ích công, công bằng

无 wú — không có, thiếu

私 sī — lợi ích riêng, ích kỷ

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 私 sī — riêng tư; cá nhân (đối lập với 公)

私 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét