Từ

无所谓 (wú suǒ wèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

无所谓 (wú suǒ wèi) là một từ tiếng Trung: không sao; tùy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无所谓

动 dòng động từ

không sao; tùy

你想吃什么?我无所谓。

nǐ xiǎng chī shén me wǒ wú suǒ wèi

Bạn muốn ăn gì? Tôi tùy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có

所 suǒ — cái mà (trợ từ danh hóa)

谓 wèi — nói; gọi; ý nghĩa

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 谓 wèi — nói; bảo

谓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
3.2 胃 wèi — dạ dày (cơ quan tiêu hóa)
胃 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét