Từ

以至于 (yǐ zhì yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

以至于 (yǐ zhì yú) là một từ tiếng Trung: đến nỗi; đến mức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以至于

连 lián liên từ

đến nỗi; đến mức

她太累了,以至于在会议上睡着了。

tā tài lèi le yǐ zhì yú zài huì yì shàng shuì zháo le

Cô ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi trong cuộc họp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — bằng cách; sử dụng (phần của liên từ)

至 zhì — đạt đến; đến mức (chỉ mức độ)

于 yú — ở; tại (giới từ hoàn thiện liên từ)

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 至 zhì — đến; tới
至 là bộ thủ trong 6 chữ

至 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét