Chữ
默
默
HSK 4
- 1. im lặng, không lên tiếng (dạng láy)
- 2. viết từ trí nhớ
- 3. họ
- 4. lặng lẽ, không tiếng động
Từ dùng 默 như mò (6)
Cấu trúc & nét viết
默
— im lặng, không lên tiếng (dạng láy)
默 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
黑 là bộ thủ trong 3 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét