Chữ

默

mò HSK 4
默 mò HSK 4
  • 1. im lặng, không lên tiếng (dạng láy)
  • 2. viết từ trí nhớ
  • 3. họ
  • 4. lặng lẽ, không tiếng động
Từ dùng 默 như mò (6)
Cấu trúc & nét viết