Từ

无故 (wú gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无故 (wú gù) là một từ tiếng Trung: vô cớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无故

副 fù phó từ

vô cớ

公司不能无故解雇员工。

gōng sī bù néng wú gù jiě gù yuán gōng

Công ty không thể sa thải nhân viên vô cớ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, vô

故 gù — cớ, lý do

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 故 gù — lý do; nguyên nhân
故 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét