Từ

无数 (wú shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

无数 (wú shù) là một từ tiếng Trung: vô số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无数

形 xíng tính từ

vô số

天空中有无数颗星星。

tiān kōng zhōng yǒu wú shù kē xīng xing

Có vô số ngôi sao trên bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có

数 shù — số, đếm

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét