Từ

无比 (wú bǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无比 (wú bǐ) là một từ tiếng Trung: vô song; vô cùng; không gì sánh bằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无比

动 dòng động từ

vô song; vô cùng; không gì sánh bằng

他对祖国有无比的热爱。

tā duì zǔ guó yǒu wú bǐ de rè ài

Anh ấy có tình yêu vô song đối với tổ quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không; vô

比 bǐ — so sánh

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 比 bǐ — so sánh; cạnh tranh
比 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét