Từ

鸦雀无声 (yā què wú shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鸦雀无声 (yā què wú shēng) là một từ tiếng Trung: im lặng tuyệt đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鸦雀无声

成语 chéng yǔ thành ngữ

im lặng tuyệt đối

老师走进教室,教室里顿时鸦雀无声。

lǎo shī zǒu jìn jiào shì jiào shì lǐ dùn shí yā què wú shēng

Khi giáo viên bước vào lớp học, lớp lập tức trở nên im lặng tuyệt đối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鸦 yā — quạ (đại diện cho loài chim ồn ào)

雀 què — chim sẻ (đại diện cho loài chim thông thường)

无 wú — không có (phủ định)

声 shēng — tiếng; âm thanh (điều vắng mặt)

Cấu trúc & nét viết
1 鸦 yā — quạ; loài chim lông đen, mỏ lớn, cánh dài, chân khỏe

鸦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 雀 què — chim sẻ; loài chim nhỏ cánh dài, lông khác nhau giữa đực và cái, ăn hạt và côn trùng; chỉ chung các loài chim nhỏ

雀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét