Chữ

鸦

yā HSK 7
鸦 yā HSK 7
  • 1. quạ; loài chim lông đen, mỏ lớn, cánh dài, chân khỏe
  • 2. họ
Từ dùng 鸦 như yā (1)
Cấu trúc & nét viết
鸦 yā — quạ; loài chim lông đen, mỏ lớn, cánh dài, chân khỏe

鸦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét