Từ

无限 (wú xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

无限 (wú xiàn) là một từ tiếng Trung: vô hạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无限

形 xíng tính từ

vô hạn

宇宙是无限的。

yǔ zhǒu shì wú xiàn de

Vũ trụ là vô hạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có

限 xiàn — giới hạn

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 限 xiàn — phạm vi quy định; giới hạn

限 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét