Từ

直至 (zhí zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

直至 (zhí zhì) là một từ tiếng Trung: cho đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 直至

动 dòng động từ

cho đến

他工作直至深夜。

tā gōng zuò zhí zhì shēn yè

Anh ấy làm việc cho đến đêm khuya.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

直 zhí — liên tục, thẳng

至 zhì — đạt đến, cho đến

Cấu trúc & nét viết
1 直 zhí — thẳng; không cong (trái với 曲)
直 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 至 zhì — đến; tới
至 là bộ thủ trong 6 chữ

至 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét