Chữ

辜

gū HSK 7
辜 gū HSK 7
  • 1. tội lỗi
  • 2. (văn viết) phản bội; vi phạm; phụ lòng
  • 3. họ
Từ dùng 辜 như gū (2)
Cấu trúc & nét viết