Chữ
今
今
HSK 1
- 1. hiện tại; thời hiện đại (đối lập với 古 hay 昔)
- 2. hiện tại; đương thời (năm, ngày hoặc một phần của nó)
- 3. (văn viết) đại từ chỉ định: này; đây
- 4. họ
Từ dùng 今 như jīn (9)
Cấu trúc & nét viết
今
— hiện tại; thời hiện đại (đối lập với 古 hay 昔)
今 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét