Từ
无缘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
无缘 (wú yuán) là một từ tiếng Trung: không có duyên với, không có số phận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 无缘
动 động từ
không có duyên với, không có số phận
她和大学无缘,只好去工作了。
Cô ấy không có duyên với đại học, nên phải đi làm việc.
副 phó từ
không có duyên; không có nhân duyên với
我无缘见到那位著名的作家。
Tôi không có duyên gặp được nhà văn nổi tiếng đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
无 là bộ thủ trong 1 chữ
无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
缘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét