Từ

无关紧要 (wú guān jǐn yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无关紧要 (wú guān jǐn yào) là một từ tiếng Trung: không quan trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无关紧要

成语 chéng yǔ thành ngữ

không quan trọng

这些细节无关紧要,我们应该关注重点。

zhè xiē xì jié wú guān jǐn yào wǒ men yīng gāi guān zhù zhòng diǎn

Những chi tiết này không quan trọng, chúng ta nên tập trung vào những điểm chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có

关 guān — quan hệ, liên quan

紧 jǐn — khẩn cấp, quan trọng

要 yào — quan trọng, thiết yếu

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

3 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

4.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét