Từ

无能 (wú néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无能 (wú néng) là một từ tiếng Trung: bất tài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无能

形 xíng tính từ

bất tài

面对这个问题,我感到很无能。

miàn duì zhè ge wèn tí wǒ gǎn dào hěn wú néng

Đối mặt với vấn đề này, tôi cảm thấy rất bất tài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, không

能 néng — khả năng, tài năng

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét