Từ

风雨无阻 (fēng yǔ wú zǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风雨无阻 (fēng yǔ wú zǔ) là một từ tiếng Trung: dù mưa hay nắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风雨无阻

成语 chéng yǔ thành ngữ

dù mưa hay nắng

邮递员风雨无阻地送信。

yóu dì yuán fēng yǔ wú zǔ de sòng xìn

Người đưa thư giao thư dù mưa hay nắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió (đại diện cho thách thức thời tiết)

雨 yǔ — mưa (đại diện cho thách thức thời tiết)

无 wú — không có

阻 zǔ — sự cản trở, trở ngại

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 雨 yǔ — mưa (những giọt nước rơi từ mây)
雨 là bộ thủ trong 14 chữ

雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 阻 zǔ — cản trở; ngăn chặn

阻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét