Chữ

赖

lài HSK 6
赖 lài HSK 6
  • 1. dựa vào; nương tựa vào
  • 2. vô lý; xảo quyệt và trơ tráo
  • 3. ở lì một chỗ không chịu rời đi
  • 4. trốn tránh trách nhiệm; phủ nhận lời nói hoặc hành động của mình
  • 5. đổ lỗi sai cho người khác; vu oan cho người khác
  • 6. trách cứ; đổ lỗi
  • 7. họ
  • 8. (khẩu ngữ) xấu; kém
Từ dùng 赖 như lài (4)
Cấu trúc & nét viết
赖 lài — dựa vào; nương tựa vào
赖 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét