Từ

无穷 (wú qióng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

无穷 (wú qióng) là một từ tiếng Trung: vô cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无穷

动 dòng động từ

vô cùng

她对孩子的爱是无穷的。

tā duì hái zi de ài shì wú qióng de

Tình yêu của cô ấy dành cho con cái thật vô cùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không có, không

穷 qióng — hết, giới hạn

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 穷 qióng — nghèo, túng thiếu (trái với 富)

穷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét