Chữ
策
策
HSK 6
- 1. thẻ tre hoặc gỗ thời xưa được ghép thành sách
- 2. thể văn thi cử thời xưa trả lời câu hỏi về chính trị và kinh tế
- 3. công cụ tính toán cổ của Trung Quốc tương tự 筹, dùng thời nhà Thanh cho phép nhân, chia và khai căn
- 4. mưu kế; kế hoạch; biện pháp
- 5. họ
- 6. roi ngựa thời xưa có đầu nhọn
- 7. dùng roi thúc ngựa tiến lên
Từ dùng 策 như cè (8)
Cấu trúc & nét viết
策
— thẻ tre hoặc gỗ thời xưa được ghép thành sách
策 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét