Từ

无疑 (wú yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

无疑 (wú yí) là một từ tiếng Trung: không nghi ngờ gì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 无疑

副 fù phó từ

không nghi ngờ gì

他无疑是最好的候选人。

tā wú yí shì zuì hǎo de hòu xuǎn rén

Anh ấy không nghi ngờ gì là ứng viên tốt nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

无 wú — không, không có

疑 yí — nghi ngờ

Cấu trúc & nét viết
1 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 疑 yí — nghi ngờ; hoài nghi
疑 là bộ thủ trong 1 chữ

疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét