Chữ
窒
窒
HSK 7
- 1. bít tắc; ngạt thở
Từ dùng 窒 như zhì (1)
Cấu trúc & nét viết
窒
— bít tắc; ngạt thở
窒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 7
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét