Từ
未来 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
未来 (wèi lái) là một từ tiếng Trung: tương lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 未来
形 tính từ
tương lai
未来科技会改变我们的生活。
Công nghệ tương lai sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
名 danh từ
tương lai
我们要为未来做好准备。
Chúng ta phải chuẩn bị tốt cho tương lai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
未 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét