Từ
之际 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
之际 (zhī jì) là một từ tiếng Trung: vào lúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 之际
名 danh từ
vào lúc
新年之际,祝你万事如意。
Vào dịp Năm Mới, chúc bạn vạn sự như ý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
之 là bộ thủ trong 2 chữ
之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
际 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét