Từ

之际 (zhī jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

之际 (zhī jì) là một từ tiếng Trung: vào lúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 之际

名 míng danh từ

vào lúc

新年之际,祝你万事如意。

xīn nián zhī jì zhù nǐ wàn shì rú yì

Vào dịp Năm Mới, chúc bạn vạn sự như ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

之 zhī — trợ từ cấu trúc liên kết yếu tố phía trước

际 jì — thời điểm, dịp, lúc

Cấu trúc & nét viết
1 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 际 jì — vùng biên giới; khu vực tiếp giáp

际 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét