Chữ

者

zhě HSK 3
者 zhě HSK 3
  • 1. trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
  • 2. hậu tố đặt sau một loại công việc hoặc chủ nghĩa, chỉ người làm công việc đó hoặc tin tưởng vào chủ nghĩa đó
  • 3. trợ từ dùng sau số từ như "二、三、数" để chỉ những sự việc đã nêu ở trên
  • 4. (văn viết) trợ từ dùng sau từ, cụm từ hoặc mệnh đề để biểu thị sự ngừng lại
  • 5. trợ từ cuối câu biểu thị ngữ khí mong muốn hoặc mệnh lệnh (thường gặp trong bạch thoại giai đoạn đầu)
  • 6. họ
  • 7. đại từ chỉ thị, nghĩa giống "这" (thường gặp trong bạch thoại giai đoạn đầu)
Từ dùng 者 như zhě (11)
Cấu trúc & nét viết
者 zhě — trợ từ đặt sau tính từ hoặc động từ chỉ người hoặc vật có thuộc tính đó hoặc thực hiện hành động đó
者 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét