Chữ

晾

liàng
  • 1. phơi quần áo dưới nắng hoặc ở nơi thoáng gió cho khô
  • 2. phơi nắng (đồ vật)
  • 3. lạnh nhạt; phớt lờ
  • 4. đồng nghĩa với "凉" (liàng)
  • 5. họ
  • 6. gác lại; để sang một bên (phương ngữ Bắc Kinh)
Từ dùng 晾 như liàng (0)
Cấu trúc & nét viết
晾 liàng — phơi quần áo dưới nắng hoặc ở nơi thoáng gió cho khô

晾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét