Từ

易于 (yì yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

易于 (yì yú) là một từ tiếng Trung: dễ dàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 易于

动 dòng động từ

dễ dàng

这个问题易于理解。

zhè ge wèn tí yì yú lǐ jiě

Vấn đề này dễ hiểu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

易 yì — dễ, đơn giản

于 yú — để, cho (giới từ dẫn nhập hành động)

Cấu trúc & nét viết
1 易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét