Từ
易于 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
易于 (yì yú) là một từ tiếng Trung: dễ dàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 易于
动 động từ
dễ dàng
这个问题易于理解。
Vấn đề này dễ hiểu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
于 là bộ thủ trong 2 chữ
于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét