Từ

当务之急 (dāng wù zhī jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

当务之急 (dāng wù zhī jí) là một từ tiếng Trung: ưu tiên hàng đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当务之急

名 míng danh từ

ưu tiên hàng đầu

提高教育质量是国家的当务之急。

tí gāo jiào yù zhì liàng shì guó jiā de dāng wù zhī jí

Nâng cao chất lượng giáo dục là ưu tiên hàng đầu của quốc gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — hiện tại, đương thời

务 wù — việc, nhiệm vụ

之 zhī — trợ từ sở hữu (cổ điển)

急 jí — khẩn cấp, cấp bách

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

4.1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
4.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét