Chữ

隙

xì HSK 7
隙 xì HSK 7
  • 1. khe hở; vết nứt
  • 2. khoảng trống; thời gian rảnh
  • 3. cơ hội; kẽ hở
  • 4. rạn nứt (trong tình cảm)
Từ dùng 隙 như xì (2)
Cấu trúc & nét viết
隙 xì — khe hở; vết nứt

隙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
3 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét