Từ

近年来 (jìn nián lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

近年来 (jìn nián lái) là một từ tiếng Trung: những năm gần đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 近年来

副 fù phó từ

những năm gần đây

近年来,环境保护越来越受到重视。

jìn nián lái huán jìng bǎo hù yuè lái yuè shòu dào zhòng shì

Những năm gần đây, bảo vệ môi trường ngày càng được chú ý hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

近 jìn — gần, gần đây (chỉ sự gần gũi về thời gian)

年 nián — năm (đơn vị thời gian được nhắc đến)

来 lái — đến, kể từ (chỉ khoảng thời gian kéo dài đến nay)

Cấu trúc & nét viết
1 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét