Từ

简易 (jiǎn yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

简易 (jiǎn yì) là một từ tiếng Trung: đơn giản và dễ dàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 简易

形 xíng tính từ

đơn giản và dễ dàng

我们需要一个简易的解决方案。

wǒ men xū yào yí ge jiǎn yì de jiě jué fāng àn

Chúng tôi cần một giải pháp đơn giản và dễ dàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

简 jiǎn — đơn giản, không phức tạp, ngắn gọn

易 yì — dễ dàng, không tốn công

Cấu trúc & nét viết
1 简 jiǎn — đơn giản, giản lược (trái nghĩa với 繁)

简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét