Từ

前来 (qián lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

前来 (qián lái) là một từ tiếng Trung: đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 前来

动 dòng động từ

đến

欢迎大家前来参加我们的活动。

huān yíng dà jiā qián lái cān jiā wǒ men de huó dòng

Chào mừng mọi người đến tham gia sự kiện của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

前 qián — về phía trước, chỉ hướng chuyển động đến

来 lái — đến, tới

Cấu trúc & nét viết
1 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét