Chữ

勿

wù
  • 1. đừng; chớ (biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn)
Từ dùng 勿 như wù (0)
Cấu trúc & nét viết
勿 wù — đừng; chớ (biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét