Chữ
勿
- 1. đừng; chớ (biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn)
Từ dùng 勿 như wù (0)
Cấu trúc & nét viết
勿
— đừng; chớ (biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
HSK 6
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét