Từ

反之 (fǎn zhī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反之 (fǎn zhī) là một từ tiếng Trung: ngược lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反之

连 lián liên từ

ngược lại

他喜欢夏天,反之,我更喜欢冬天。

tā xǐ huan xià tiān fǎn zhī wǒ gèng xǐ huan dōng tiān

Anh ấy thích mùa hè; ngược lại, tôi thích mùa đông hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — ngược, đối lập

之 zhī — trợ từ cổ điển ám chỉ tình huống trước đó

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét