Từ
反之 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
反之 (fǎn zhī) là một từ tiếng Trung: ngược lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 反之
连 liên từ
ngược lại
他喜欢夏天,反之,我更喜欢冬天。
Anh ấy thích mùa hè; ngược lại, tôi thích mùa đông hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
反 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
之 là bộ thủ trong 2 chữ
之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét