Từ

之前 (zhī qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

之前 (zhī qián) là một từ tiếng Trung: trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 之前

名 míng danh từ

trước

三年之前我不会说中文。

sān nián zhī qián wǒ bù huì shuō zhōng wén

Ba năm trước tôi không biết nói tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

之 zhī — trợ từ liên kết giữa tham chiếu thời gian và 'trước'

前 qián — trước, sự ưu tiên về thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét