Từ

来年 (lái nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

来年 (lái nián) là một từ tiếng Trung: năm tới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来年

名 míng danh từ

năm tới

我们来年再见吧。

wǒ men lái nián zài jiàn ba

Chúng ta gặp lại vào năm tới nhé.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — sắp tới, tới

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét