Chữ

旧

jiù HSK 6
旧 jiù HSK 6
  • 1. cũ; lỗi thời (trái nghĩa với '新')
  • 2. cũ mòn; bạc màu do dùng lâu (trái nghĩa với '新')
  • 3. trước đây; cũ; từng có
  • 4. chuyện cũ và người xưa
  • 5. họ
  • 6. tình cũ; người quen cũ
Từ dùng 旧 như jiù (5)
Cấu trúc & nét viết
旧 jiù — cũ; lỗi thời (trái nghĩa với '新')

旧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét