Từ

容易 (róng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

容易 (róng yì) là một từ tiếng Trung: dễ dàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 容易

形 xíng tính từ

dễ dàng

学习中文不容易。

xué xí zhōng wén bù róng yì

Học tiếng Trung không dễ dàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

容 róng — cho phép, chứa đựng (gợi ý sự chấp nhận dễ dàng)

易 yì — dễ, đơn giản (ý nghĩa cốt lõi của sự dễ dàng)

Cấu trúc & nét viết
1 容 róng — chứa đựng; chứa được
容 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét