Từ
用来 (yòng lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
用来 (yòng lái) là một từ tiếng Trung: dùng để. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 用来
动 dòng động từ
dùng để
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
用 yòng — dùng, sử dụng
Từ có ký tự này (53)
-
Ví dụ
你不用担心,一切都会好的。
nǐ bú yòng dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
-
Ví dụ
我用信用卡付款。
wǒ yòng xìn yòng kǎ fù kuǎn
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
-
Ví dụ
这是一个常用的汉字。
zhè shì yí gè cháng yòng de hàn zì
Đây là một chữ Hán thường dùng.
-
Ví dụ
这本书很有用。
zhè běn shū hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất hữu ích.
-
Ví dụ
运动对健康有积极作用。
yùn dòng duì jiàn kāng yǒu jī jí zuò yòng
Vận động có tác dụng tích cực đối với sức khỏe.
Xem thêm (+48)
-
Ví dụ
你会使用这个软件吗?
nǐ huì shǐ yòng zhè ge ruǎn jiàn ma
Bạn có biết sử dụng phần mềm này không?
-
Ví dụ
这个软件用于数据分析。
zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī
Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.
-
Ví dụ
这次旅行的费用很高。
zhè cì lǚ xíng de fèi yòng hěn gāo
Chi phí cho chuyến đi này rất cao.
-
Ví dụ
他的信用很好,银行愿意贷款给他。
tā de xìn yòng hěn hǎo yín háng yuàn yì dài kuǎn gěi tā
Tín dụng của anh ấy rất tốt nên ngân hàng sẵn sàng cho vay.
-
Ví dụ
他利用空闲时间学习中文。
tā lì yòng kōng xián shí jiān xué xí zhōng wén
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.
-
Ví dụ
这个设计很实用。
zhè ge shè jì hěn shí yòng
Thiết kế này rất thiết thực.
-
Ví dụ
我们应用新技术提高生产效率。
wǒ men yìng yòng xīn jì shù tí gāo shēng chǎn xiào lǜ
Chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.
-
Ví dụ
这家超市出售各种日用品。
zhè jiā chāo shì chū shòu gè zhǒng rì yòng pǐn
Siêu thị này bán nhiều loại đồ dùng hàng ngày.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
我需要买一些办公用品。
wǒ xū yào mǎi yī xiē bàn gōng yòng pǐn
Tôi cần mua một số đồ dùng văn phòng.
-
Ví dụ
请输入用户名和密码。
qǐng shū rù yòng hù míng hé mì mǎ
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu.
-
Ví dụ
这个词的用法很特别。
zhè ge cí de yòng fǎ hěn tè bié
Cách sử dụng từ này rất đặc biệt.
-
Ví dụ
这个工具有很多用途。
zhè ge gōng jù yǒu hěn duō yòng tú
Công cụ này có nhiều công dụng.
-
Ví dụ
我想试用一下这个软件。
wǒ xiǎng shì yòng yī xià zhè ge ruǎn jiàn
Tôi muốn dùng thử phần mềm này.
-
- 运 vận hành, di chuyển (đóng góp khía cạnh năng động của việc đưa vào hành động)
- 用 dùng, áp dụng (đóng góp khía cạnh chức năng của việc sử dụng)
Ví dụ
我们要运用科学方法解决问题。
wǒ men yào yùn yòng kē xué fāng fǎ jiě jué wèn tí
Chúng ta phải vận dụng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.
-
Ví dụ
这条规定适用于全体员工。
zhè tiáo guī dìng shì yòng yú quán tǐ yuán gōng
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
-
Ví dụ
我们公司采用了新的管理方法。
wǒ men gōng sī cǎi yòng le xīn de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp quản lý mới.
-
Ví dụ
这种水果可以直接食用。
zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng
Loại trái cây này có thể ăn trực tiếp.
-
Ví dụ
这是专用停车场。
zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng
Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.
-
Ví dụ
这是备用钥匙,放在安全的地方。
zhè shì bèi yòng yào shi fàng zài ān quán de dì fang
Đây là chìa khóa dự phòng, hãy cất ở nơi an toàn.
-
Ví dụ
公司决定录用她。
gōng sī jué dìng lù yòng tā
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy.
-
Ví dụ
医生建议我每天服用这种药。
yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān fú yòng zhè zhǒng yào
Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này mỗi ngày.
-
Ví dụ
公司用人要看能力和态度。
gōng sī yòng rén yào kàn néng lì hé tài dù
Công ty cần xem xét năng lực và thái độ khi tuyển dụng người.
-
Ví dụ
她一直很用功,所以成绩很好。
tā yì zhí hěn yòng gōng suǒ yǐ chéng jì hěn hǎo
Cô ấy luôn chăm chỉ, nên điểm số của cô ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这本书对我没什么用处。
zhè běn shū duì wǒ méi shén me yòng chù
Cuốn sách này không có tác dụng gì với tôi.
-
Ví dụ
他工作很用心。
tā gōng zuò hěn yòng xīn
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
-
Ví dụ
客人们正在用餐,请保持安静。
kè rén men zhèng zài yòng cān qǐng bǎo chí ān jìng
Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.
-
- 通 chung, phổ thông (chỉ điều gì đó được chia sẻ hoặc đi qua)
- 用 sử dụng, dùng (chỉ việc áp dụng thực tế)
Ví dụ
美元在很多国家通用。
měi yuán zài hěn duō guó jiā tōng yòng
Đô la Mỹ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
我们在餐厅享用了一顿丰盛的晚餐。
wǒ men zài cān tīng xiǎng yòng le yí dùn fēng shèng de wǎn cān
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối thịnh soạn tại nhà hàng.
-
Ví dụ
我想借用一下你的笔。
wǒ xiǎng jiè yòng yí xià nǐ de bǐ
Tôi muốn mượn bút của bạn.
-
Ví dụ
这是公用电话,大家都可以用。
zhè shì gōng yòng diàn huà dà jiā dōu kě yǐ yòng
Đây là điện thoại công cộng, mọi người đều có thể sử dụng.
-
Ví dụ
这种药物可能会产生副作用。
zhè zhǒng yào wù kě néng huì chǎn shēng fù zuò yòng
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
这些文件占用了太多存储空间。
zhè xiē wén jiàn zhàn yòng le tài duō cún chǔ kōng jiān
Những tệp này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.
-
Ví dụ
我们需要启用新系统。
wǒ men xū yào qǐ yòng xīn xì tǒng
Chúng ta cần kích hoạt hệ thống mới.
-
Ví dụ
商用飞机越来越先进。
shāng yòng fēi jī yuè lái yuè xiān jìn
Máy bay thương mại ngày càng tiên tiến hơn.
-
Ví dụ
每个月的家用大约是五千元。
měi gè yuè de jiā yòng dà yuē shì wǔ qiān yuán
Chi phí gia đình hàng tháng khoảng năm nghìn nhân dân tệ.
-
Ví dụ
他在论文中引用了很多权威资料。
tā zài lùn wén zhōng yǐn yòng le hěn duō quán wēi zī liào
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn có thẩm quyền trong luận văn của mình.
-
Ví dụ
这是民用飞机,不是军用飞机。
zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī
Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.
-
Ví dụ
这个公司沿用传统的管理方法。
zhè ge gōng sī yán yòng chuán tǒng de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty này tiếp tục sử dụng phương pháp quản lý truyền thống.
-
Ví dụ
不要滥用药物。
bú yào làn yòng yào wù
Đừng lạm dụng thuốc.
-
Ví dụ
老师的用意是让学生自己思考。
lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo
Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.
-
- 管 hoạt động, có tác dụng (nghĩa thông tục của việc quản lý hiệu quả)
- 用 sử dụng, có ích (đóng góp ý nghĩa về tính hữu dụng thực tế)
Ví dụ
这个方法很管用。
zhè ge fāng fǎ hěn guǎn yòng
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
这个包很耐用,用了五年还很新。
zhè ge bāo hěn nài yòng yòng le wǔ nián hái hěn xīn
Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.
-
- 聘 mời, tuyển mộ (thêm giọng điệu chính thức vào việc tuyển dụng)
- 用 dùng, sử dụng (nhấn mạnh khía cạnh sử dụng và tuyển dụng)
Ví dụ
公司决定聘用她为经理。
gōng sī jué dìng pìn yòng tā wéi jīng lǐ
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy làm quản lý.
-
Ví dụ
我们应该选用环保材料。
wǒ men yīng gāi xuǎn yòng huán bǎo cái liào
Chúng ta nên lựa chọn và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
-
Ví dụ
老板重用有能力的员工。
lǎo bǎn zhòng yòng yǒu néng lì de yuán gōng
Sếp giao phó nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có năng lực.
来 lái — chỉ mục đích hoặc hướng của hành động
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
他从楼下上来了。
tā cóng lóu xià shàng lái le
Anh ấy đã lên từ tầng dưới.
-
Ví dụ
他从楼上下来了。
tā cóng lóu shàng xià lái le
Anh ấy đã xuống từ tầng trên.
-
Ví dụ
他从房间里出来了。
tā cóng fáng jiān lǐ chū lái le
Anh ấy ra khỏi phòng.
-
Ví dụ
我妈妈刚回来。
wǒ mā ma gāng huí lái
Mẹ tôi vừa mới về.
-
Ví dụ
早上我七点起来。
zǎo shang wǒ qī diǎn qǐ lái
Buổi sáng tôi dậy lúc bảy giờ.
Xem thêm (+45)
-
- 过 qua, băng qua (chỉ sự di chuyển qua một khoảng cách)
- 来 đến (chỉ sự di chuyển có hướng về phía người nói)
Ví dụ
你过来一下。
nǐ guò lái yī xià
Lại đây một chút.
-
Ví dụ
请进来坐。
qǐng jìn lái zuò
Mời vào ngồi.
-
Ví dụ
他当时不明白,后来才懂了。
tā dāng shí bù míng bai hòu lái cái dǒng le
Lúc đó anh ấy không hiểu, nhưng sau đó mới hiểu.
-
Ví dụ
她来自北京。
tā lái zì Běi jīng
Cô ấy đến từ Bắc Kinh.
-
- 看 nhìn, xem; đóng góp ý nghĩa quan sát hoặc nhận thức
- 来 đến; hoạt động như một bổ ngữ chỉ hướng tạo thành cách diễn đạt suy luận
Ví dụ
看来明天会下雨。
kàn lái míng tiān huì xià yǔ
Có vẻ ngày mai sẽ mưa.
-
Ví dụ
他从来不迟到。
tā cóng lái bù chí dào
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
-
Ví dụ
春天到来了。
chūn tiān dào lái le
Mùa xuân đã đến.
-
Ví dụ
原来你是老师。
yuán lái nǐ shì lǎo shī
Hóa ra bạn là giáo viên.
-
Ví dụ
我将来想当医生。
wǒ jiāng lái xiǎng dāng yī shēng
Tôi muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
-
Ví dụ
我本来想去,但是太忙了。
wǒ běn lái xiǎng qù dàn shì tài máng le
Ban đầu tôi muốn đi, nhưng quá bận.
-
Ví dụ
我来不及吃早饭就走了。
wǒ lái bù jí chī zǎo fàn jiù zǒu le
Tôi không kịp ăn sáng và đã đi rồi.
-
- 来 đến/tiến lại (chỉ sự đạt được về mặt thời gian)
- 得 trợ từ cấu trúc (liên kết động từ với bổ ngữ kết quả)
- 及 đạt/kịp (chỉ việc đạt được kịp thời gian)
Ví dụ
现在出发还来得及。
xiàn zài chū fā hái lái de jí
Nếu bây giờ khởi hành thì vẫn kịp.
-
Ví dụ
改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
gǎi gé kāi fàng yǐ lái zhōng guó fā shēng le jù dà de biàn huà
Từ khi cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi to lớn.
-
Ví dụ
欢迎大家前来参加我们的活动。
huān yíng dà jiā qián lái cān jiā wǒ men de huó dòng
Chào mừng mọi người đến tham gia sự kiện của chúng tôi.
-
Ví dụ
未来科技会改变我们的生活。
wèi lái kē jì huì gǎi biàn wǒ men de shēng huó
Công nghệ tương lai sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
-
Ví dụ
这些数据的来源很可靠。
zhè xiē shù jù de lái yuán hěn kě kào
Nguồn gốc của những dữ liệu này rất đáng tin cậy.
-
- 近 gần, gần đây (chỉ sự gần gũi về thời gian)
- 年 năm (đơn vị thời gian được nhắc đến)
- 来 đến, kể từ (chỉ khoảng thời gian kéo dài đến nay)
Ví dụ
近年来,环境保护越来越受到重视。
jìn nián lái huán jìng bǎo hù yuè lái yuè shòu dào zhòng shì
Những năm gần đây, bảo vệ môi trường ngày càng được chú ý hơn.
-
Ví dụ
这是一种外来物种。
zhè shì yī zhǒng wài lái wù zhǒng
Đây là một loài ngoại lai.
-
Ví dụ
我们两家人常常往来。
wǒ men liǎng jiā rén cháng cháng wǎng lái
Hai gia đình chúng tôi thường qua lại với nhau.
-
Ví dụ
冬天来临,天气变冷了。
dōng tiān lái lín tiān qì biàn lěng le
Mùa đông đã đến, và thời tiết trở nên lạnh.
-
Ví dụ
我们两家经常来往。
wǒ men liǎng jiā jīng cháng lái wǎng
Hai gia đình chúng tôi thường xuyên giao thiệp.
-
Ví dụ
这个节日的由来很有趣。
zhè ge jié rì de yóu lái hěn yǒu qù
Nguồn gốc của lễ hội này rất thú vị.
-
Ví dụ
这里的自来水很干净。
zhè lǐ de zì lái shuǐ hěn gān jìng
Nước máy ở đây rất sạch.
-
Ví dụ
他近来工作很忙。
tā jìn lái gōng zuò hěn máng
Gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc.
-
Ví dụ
坐出租车去太划不来了,我们坐地铁吧。
zuò chū zū chē qù tài huá bù lái le wǒ men zuò dì tiě ba
Đi taxi không đáng, chúng ta đi tàu điện ngầm đi.
-
- 划 tính toán, tính
- 得 trợ từ chỉ kết quả, khả năng hoặc đạt được
- 来 bổ ngữ chỉ phương hướng hoàn thành cụm kết quả
Ví dụ
这个价格很划得来。
zhè ge jià gé hěn huá de lái
Giá này rất đáng giá.
-
Ví dụ
到头来,他还是选择了回家。
dào tóu lái tā hái shì xuǎn zé le huí jiā
Cuối cùng, anh ấy vẫn chọn về nhà.
-
Ví dụ
我们公司历来重视产品质量。
wǒ men gōng sī lì lái zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng
Công ty chúng tôi luôn luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.
-
Ví dụ
他向来不喜欢说话。
tā xiàng lái bù xǐ huan shuō huà
Anh ấy vốn không thích nói chuyện.
-
Ví dụ
多年来,这个城市发生了很大的变化。
duō nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le hěn dà de biàn huà
Trong nhiều năm qua, thành phố này đã trải qua những thay đổi lớn.
-
Ví dụ
他从国外归来。
tā cóng guó wài guī lái
Anh ấy trở về từ nước ngoài.
-
Ví dụ
打开门,海风扑面而来。
dǎ kāi mén hǎi fēng pū miàn ér lái
Mở cửa ra, gió biển ùa vào mặt.
-
- 来 đến; đại diện cho sự đạt được hoặc có được
- 之 trợ từ sở hữu cổ điển; kết nối các thành phần
- 不 không; phủ định ký tự tiếp theo
- 易 dễ; chỉ sự dễ dàng hoặc đơn giản
Ví dụ
这个机会来之不易,你一定要把握住。
zhè ge jī huì lái zhī bù yì nǐ yí dìng yào bǎ wò zhù
Cơ hội này khó có được, bạn phải nắm bắt lấy.
-
Ví dụ
这幅画的来历不明。
zhè fú huà de lái lì bù míng
Lai lịch của bức tranh này không rõ.
-
Ví dụ
从北京到上海的来回票多少钱?
cóng Běi jīng dào Shàng hǎi de lái huí piào duō shao qián
Vé khứ hồi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải giá bao nhiêu?
-
Ví dụ
欢迎各位来宾参加我们的活动。
huān yíng gè wèi lái bīn cān jiā wǒ men de huó dòng
Chào mừng tất cả khách mời đến sự kiện của chúng tôi.
-
Ví dụ
我们来年再见吧。
wǒ men lái nián zài jiàn ba
Chúng ta gặp lại vào năm tới nhé.
-
Ví dụ
我刚才收到一个来电。
wǒ gāng cái shōu dào yí gè lái diàn
Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
-
Ví dụ
明天会有重要客人来访。
míng tiān huì yǒu zhòng yào kè rén lái fǎng
Ngày mai sẽ có khách quan trọng đến thăm.
-
Ví dụ
他详细地解释了事情的来龙去脉。
tā xiáng xì de jiě shì le shì qing de lái lóng qù mài
Anh ấy giải thích chi tiết đầu đuôi sự việc.
-
- 礼 Lễ phép, phép tắc, quà
- 尚 Tôn trọng, coi trọng, đề cao
- 往 Đi, 往来 có nghĩa là đi và đến (trao đổi qua lại)
- 来 Đến, 往来 có nghĩa là đi và đến (trao đổi qua lại)
Ví dụ
在中国文化中,礼尚往来是一种重要的社交礼仪。
zài zhōng guó wén huà zhōng lǐ shàng wǎng lái shì yī zhǒng zhòng yào de shè jiāo lǐ yí
Trong văn hóa Trung Quốc, lễ phép đòi hỏi sự có đi có lại là một nghi thức xã hội quan trọng.
-
Ví dụ
这场暴风雨突如其来,让大家措手不及。
zhè chǎng bào fēng yǔ tū rú qí lái ràng dà jiā cuò shǒu bù jí
Cơn bão này đến đột ngột và bất ngờ, khiến mọi người không kịp trở tay.
-
- 翻 lật, trở
- 来 chỉ chuyển động theo một hướng
- 覆 lật ngược, đảo lộn
- 去 chỉ chuyển động theo hướng ngược lại
Ví dụ
他昨晚翻来覆去睡不着觉。
tā zuó wǎn fān lái fù qù shuì bu zháo jiào
Anh ấy trằn trọc suốt đêm qua không ngủ được.
-
Ví dụ
经过多年的努力,他终于苦尽甘来,实现了自己的梦想。
jīng guò duō nián de nǔ lì tā zhōng yú kǔ jìn gān lái shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thấy thời điểm tốt đẹp hơn và thực hiện ước mơ của mình.
-
- 长 dài (khoảng thời gian)
- 期 kỳ, thời kỳ
- 以 bằng, với (liên từ ngữ pháp)
- 来 đến, từ (chỉ thời gian đến nay)
Ví dụ
长期以来,他一直在研究这个问题。
cháng qī yǐ lái tā yì zhí zài yán jiū zhè ge wèn tí
Từ lâu, anh ấy đã nghiên cứu vấn đề này.
Cấu trúc & nét viết
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét