Chữ

晒

shài
  • 1. (mặt trời)chiếu sáng và sưởi ấm vật thể
  • 2. phơi nắng để làm khô; tắm nắng
  • 3. phớt lờ; đối xử lạnh nhạt
  • 4. chia sẻ cuộc sống cá nhân lên mạng
Từ dùng 晒 như shài (0)
Cấu trúc & nét viết
晒 shài — (mặt trời)chiếu sáng và sưởi ấm vật thể

晒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét