Chữ

旷

kuàng HSK 7
旷 kuàng HSK 7
  • 1. trống rộng, mênh mông
  • 2. tâm hồn rộng lượng
  • 3. bỏ phí; lãng phí (thời gian)
  • 4. khe hở quá lớn giữa các chi tiết lắp ghép; quần áo quá rộng, không vừa vặn
  • 5. họ
Từ dùng 旷 như kuàng (1)
Cấu trúc & nét viết
旷 kuàng — trống rộng, mênh mông

旷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét